stamp act
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đạo luật tem: "Stamp Act" là một đạo luật do Quốc hội Anh ban hành vào năm 1765, đánh thuế trực tiếp lên các thuộc địa Bắc Mỹ của Anh. Đạo luật này yêu cầu hầu hết các tài liệu in ấn (như báo chí, giấy tờ pháp lý, hợp đồng thương mại) phải có tem thuế do chính phủ Anh phát hành, nhằm tăng nguồn thu cho ngân sách hoàng gia.
Ví dụ sử dụng
- (Đạo luật tem đã vấp phải sự phản đối rộng rãi từ những người thực dân Mỹ, những người cho rằng nó vi phạm quyền lợi của họ với tư cách là thần dân Anh.)
- (Việc bãi bỏ Đạo luật tem vào năm 1766 là một chiến thắng lớn cho phong trào phản đối của các thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stamp Act Congress": Đại hội Đạo luật tem, một cuộc họp của đại diện từ chín thuộc địa Mỹ vào năm 1765 để phối hợp phản đối đạo luật này.
- The Stamp Act Congress issued a Declaration of Rights and Grievances, asserting that only colonial assemblies had the right to tax the colonists. (Đại hội Đạo luật tem đã ban hành Tuyên ngôn về Quyền và Khiếu nại, khẳng định rằng chỉ có các hội đồng thuộc địa mới có quyền đánh thuế người thực dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Stamp (danh từ): con tem, tem thư.
- He collected stamps from around the world. (Anh ấy sưu tập tem từ khắp nơi trên thế giới.)
- Stamp (động từ): đóng dấu, giậm chân.
- The clerk stamped the document with the official seal. (Nhân viên đã đóng dấu lên tài liệu bằng con dấu chính thức.)
Từ đồng nghĩa
- Tax law: luật thuế (một đạo luật quy định về thuế).
- Revenue act: đạo luật doanh thu (một đạo luật nhằm tăng nguồn thu cho chính phủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stamp out: dập tắt, loại bỏ (một vấn đề hoặc phong trào).
- The British government attempted to stamp out colonial resistance, but failed. (Chính phủ Anh đã cố gắng dập tắt sự kháng cự của thuộc địa, nhưng đã thất bại.)
Thành ngữ liên quan
- "No taxation without representation": Không có thuế nếu không có đại diện (khẩu hiệu nổi tiếng của những người thực dân Mỹ phản đối Đạo luật tem).
- The colonists' rallying cry was "no taxation without representation" in response to the Stamp Act. (Tiếng kêu gọi tập hợp của những người thực dân là "không có thuế nếu không có đại diện" để phản ứng lại Đạo luật tem.)
